1. Tổng quan sản phẩm
VNB-AUN-001 là module anten băng X hiệu năng cao do VNB Vietnam Technology Co., Ltd. nghiên cứu và phát triển, phục vụ các hệ thống radar mảng pha và thông tin vô tuyến tiên tiến. Anten có kiến trúc 8 × 2 subarray, gồm 16 subarray tuyến tính 8 × 1 phần tử patch, chế tạo trên vật liệu cao tần Rogers 4003C — mang lại đặc tính điện tốt, độ ổn định cơ khí cao và tổn hao điện môi thấp.
Hoạt động trong dải tần 9,35–9,95 GHz với tần số trung tâm 9,65 GHz, anten cho VSWR đầu vào thấp, độ rộng búp sóng hẹp và phân cực đứng ổn định, đảm bảo hiệu suất bức xạ cao và khả năng tạo búp sóng (beamforming) chính xác. Cấu trúc PCB nhiều lớp được phủ Parylene HT giúp tăng khả năng bảo vệ môi trường và độ tin cậy nhiệt, trong khi vỏ nhôm gia công CNC mang lại độ bền cơ khí vượt trội trong các điều kiện vận hành khắc nghiệt.
Với kích thước gọn nhẹ, mật độ tích hợp cao và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn rung MIL-STD-810H Method 514.8, VNB-AUN-001 phù hợp cho các ứng dụng radar mảng pha, tác chiến điện tử (EW), cảm biến vi sóng và các hệ thống RF tần số cao đòi hỏi độ tin cậy khắt khe.
2. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Đặc tính kỹ thuật | Ghi chú |
|---|---|---|
| Loại anten | Multilayer Patch Phased Array Antenna (Anten mảng pha dạng patch nhiều lớp) | — |
| Vật liệu PCB | Rogers 4003C | — |
| Phần tử mảng pha | Subarray tuyến tính 8 × 1 phần tử patch | — |
| Kích thước subarray | (160 × 25) ± 0,5 mm | Dài × Rộng |
| Số lượng subarray | 8 × 2 subarray | Tổng cộng 16 subarray |
| Kích thước tổng thể (unit) | (320 × 200) ± 0,5 mm | Dài × Rộng |
| Connector RF | SMP Male | — |
| Số lượng connector RF | 16 | 1 connector/kênh |
| Dải tần hoạt động | 9,35 – 9,95 GHz | Tần số trung tâm: 9,65 GHz |
| VSWR đầu vào | < 1,5 | — |
| Độ rộng búp sóng E-plane | 8° ± 1° | Tại tần số trung tâm |
| Độ rộng búp sóng H-plane | 5° ± 1° | Tại tần số trung tâm |
| Phân cực | Đứng (Vertical) | Phân cực tuyến tính |
| Lớp phủ Parylene HT | Phủ trên mạch PCB | — |
| Độ dày lớp phủ Parylene HT | 15–25 µm | — |
| Vật liệu vít | PEEK | — |
| Vật liệu vỏ | Nhôm | Gia công CNC |
| Kích thước tổng | Dài: 320 ± 0,5 mm • Rộng: 200 ± 0,5 mm • Cao: 11,7 ± 0,5 mm | Chưa gồm connector |
| Tiêu chuẩn rung | MIL-STD-810H Method 514.8 | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến +60°C | Điều kiện môi trường |
- Radar mảng pha (phased array radar) và hệ thống tác chiến điện tử (EW)
- Cảm biến vi sóng và các ứng dụng RF tần số cao đòi hỏi độ tin cậy khắt khe
- Hệ thống thông tin vô tuyến và mạng RF front-end cho radar
- Phòng thí nghiệm RF, hệ thống thử nghiệm và đo kiểm băng X

VNB Vietnam Technology Co., Ltd. — vnbvietnam.com | Contact@vnbvietnam.com | Justin.Nguyen@vnbvietnam.com

